髮乳

fà rǔphát nhũ

Hán Việt: phát nhũ · Pinyin: fà rǔ

Tổng quan

kem dưỡng tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種擦在髮上滋養頭髮或使頭髮平整的乳狀化妝品。也稱為「髮漿」。

Cấu tạo: 髮 (phát) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kem dưỡng tóc
  • VietPhrases keo vuốt tóc
  • Tần suất từ keo vuốt tóc
  • Biên soạn hair cream; oil dressing

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種擦在髮上滋養頭髮或使頭髮平整的乳狀化妝品。也稱為「髮漿」。

Eng

  • Cihui 髮乳 àrǔ n. hair cream; oil dressing
  • Tần suất từ n. hair cream; oil dressing

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳業 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳兒 · 乳光 · 乳劑 · 乳化