髮乳

fà rǔ phát nhũ

Hán Việt: phát nhũ · Pinyin: fà rǔ

Tổng quan

kem dưỡng tóc

Cấu tạo: (phát) + (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem dưỡng tóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種擦在髮上滋養頭髮或使頭髮平整的乳狀化妝品。也稱為「髮漿」。

Eng

  • CC-CEDICT hair cream
  • Cihui 髮乳 àrǔ n. hair cream; oil dressing