髮刷 fà shuā · phát xoát Hán Việt: phát xoát · Pinyin: fà shuā Tổng quan bàn chải tóc Cấu tạo: 髮 (phát) + 刷 (xoát)Pinyinfà shuāHán Việtphát xoátCấu tạo髮 + 刷 · phát + xoát nghĩa thành phần: phát + xoát Nghĩa ViệtCihui bàn chải tócEngCihui 髮刷 àshuā n. hairbrush M:¹bǎ/²zhī