发漂 phát phiêu Hán Việt: phát phiêu Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 漂 (phiêu)Hán Việtphát phiêuCấu tạo发 + 漂 · phát + phiêu nghĩa thành phần: phát + phiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 毫末微小。《戰國策.齊策三》:「臣郢之登徒也,直送象床,象床之直千金,傷此若髮漂,賣妻子不足償之。」