髮癬

phát tiển

Hán Việt: phát tiển

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮癬菌(一種寄生皮膚、指甲、頭髮的真菌)感染頭髮所形成的疾病,往往引起掉髮。

Eng

  • Cihui 髮癬 àxuǎn n. <med.> ringworm of scalp M:¹piàn