髮簪

fà zān phát trâm

Hán Việt: phát trâm · Pinyin: fà zān

Tổng quan

trâm cài tóc

Cấu tạo: (phát) + (trâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trâm cài tóc

Eng

  • CC-CEDICT hairpin
  • Cihui 髮簪 àzān n. hair-pin