髮網
phát võng
Hán Việt: phát võng · Pinyin: fà wǎng
Tổng quan
lưới trùm tóc
Nghĩa
Việt
- Cihui lưới trùm tóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女籠髮的網罩。用絲線或尼龍線編織而成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女罩头发用的网子。
Eng
- CC-CEDICT hairnet
- Cihui hairnet