髮量 fà liàng · phát lượng Hán Việt: phát lượng · Pinyin: fà liàng Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 量 (lượng)Pinyinfà liàngHán Việtphát lượngCấu tạo髮 + 量 · phát + lượng nghĩa thành phần: phát + lượng Nghĩa EngCC-CEDICT hair volumeCihui hair volume