髮針 phát châm Hán Việt: phát châm Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 針 (châm)Hán Việtphát châmCấu tạo髮 + 針 · phát + châm nghĩa thành phần: phát + châm Nghĩa EngCihui 髮針 àzhēn n. hairpin M:²zhī