发阇罗 phát đồ la Hán Việt: phát đồ la Tổng quan phát xà la (物名)見縛曰羅條。☸ Cấu tạo: 发 (phát) + 阇 (đồ) + 罗 (la)Hán Việtphát đồ laCấu tạo发 + 阇 + 罗 · phát + đồ + la nghĩa thành phần: phát + đồ + la Nghĩa ViệtCihui phát xà la (物名)見縛曰羅條。☸