发齿 phát xỉ Hán Việt: phát xỉ Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 齿 (xỉ)Hán Việtphát xỉCấu tạo发 + 齿 · phát + xỉ nghĩa thành phần: phát + xỉ