髯丽 rán lì·nhiêm lệ Hán Việt: nhiêm lệ · Pinyin: rán lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即髯公。参见"髯公"。 Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 麗 (lệ)Pinyinrán lìHán Việtnhiêm lệCấu tạo髯 + 麗 · nhiêm + lệ nghĩa thành phần: nhiêm + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即髯公。参见"髯公"。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致