髯參

rán cān nhiêm tham

Hán Việt: nhiêm tham · Pinyin: rán cān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêm) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "髯参军"的省称。晋郄超为桓温记室参军﹐多髯,时人称"髯参军"◇用以称记室参军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."髯参军"的省称。晋郄超为桓温记室参军﹐多髯,时人称"髯参军"◇用以称记室参军。