髯夫 rán fū · nhiêm phu Hán Việt: nhiêm phu · Pinyin: rán fū Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 夫 (phu)Pinyinrán fūHán Việtnhiêm phuCấu tạo髯 + 夫 · nhiêm + phu nghĩa thành phần: nhiêm + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多须的人。Tân Hoa Tự Điển 1.多须的人。