髯孫 rán sūn · nhiêm tôn Hán Việt: nhiêm tôn · Pinyin: rán sūn Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 孫 (tôn)Pinyinrán sūnHán Việtnhiêm tônCấu tạo髯 + 孫 · nhiêm + tôn nghĩa thành phần: nhiêm + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国吴孙权的绰号; 宋孙莘老的诨号。Tân Hoa Tự Điển 1.三国吴孙权的绰号。 2.宋孙莘老的诨号。