髯戟 rán jǐ · nhiêm kích Hán Việt: nhiêm kích · Pinyin: rán jǐ Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 戟 (kích)Pinyinrán jǐHán Việtnhiêm kíchCấu tạo髯 + 戟 · nhiêm + kích nghĩa thành phần: nhiêm + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓须髯张开如戟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓须髯张开如戟。