髯斷 rán duàn · nhiêm đoạn Hán Việt: nhiêm đoạn · Pinyin: rán duàn Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 斷 (đoạn)Pinyinrán duànHán Việtnhiêm đoạnCấu tạo髯 + 斷 · nhiêm + đoạn nghĩa thành phần: nhiêm + đoạn