髯毛 nhiêm mao Hán Việt: nhiêm mao Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 毛 (mao)Hán Việtnhiêm maoCấu tạo髯 + 毛 · nhiêm + mao nghĩa thành phần: nhiêm + mao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩頰上的鬚毛。EngCihui 髯毛 ánmáo n. beard; beard hair