髯翁 nhiêm ông Hán Việt: nhiêm ông Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 翁 (ông)Hán Việtnhiêm ôngCấu tạo髯 + 翁 · nhiêm + ông nghĩa thành phần: nhiêm + ông Nghĩa EngCihui 髯翁 ánwēng n. bearded old man; old man M:²wèi