髯蘇

rán sū nhiêm tô

Hán Việt: nhiêm tô · Pinyin: rán sū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêm) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髥苏"; 宋苏轼的别称,以其多髯故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髥苏"。 2.宋苏轼的别称,以其多髯故。

Eng

  • Cihui 髯蘇 ánsū n. nickname of Su Shi