髯蘇 rán sū · nhiêm tô Hán Việt: nhiêm tô · Pinyin: rán sū Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 蘇 (tô)Pinyinrán sūHán Việtnhiêm tôCấu tạo髯 + 蘇 · nhiêm + tô nghĩa thành phần: nhiêm + tô Nghĩa EngCihui 髯蘇 ánsū n. nickname of Su Shi