髯蛇

nhiêm xà

Hán Việt: nhiêm xà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêm) + (xà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟒蛇的別名。參見「蟒蛇」條。

Eng

  • Cihui 髯蛇 ánshé n. boa; python