髯閹

rán yān nhiêm yêm

Hán Việt: nhiêm yêm · Pinyin: rán yān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêm) + (yêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时人对宋杨存中的嘲讽之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时人对宋杨存中的嘲讽之称。