髯鬣 rán liè · nhiêm liệp Hán Việt: nhiêm liệp · Pinyin: rán liè Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 鬣 (liệp)Pinyinrán lièHán Việtnhiêm liệpCấu tạo髯 + 鬣 · nhiêm + liệp nghĩa thành phần: nhiêm + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髥?"; 胡须。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髥?"。 2.胡须。