髯龍

rán lóng nhiêm long

Hán Việt: nhiêm long · Pinyin: rán lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiêm) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指皇帝; 指虬枝盘曲的松树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指皇帝。 2.指虬枝盘曲的松树。