髴髻 fú jì·phất kế Hán Việt: phất kế · Pinyin: fú jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.戴有首饰的发髻。 Cấu tạo: 髴 (phất) + 髻 (kế)Pinyinfú jìHán Việtphất kếCấu tạo髴 + 髻 · phất + kế nghĩa thành phần: phất + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.戴有首饰的发髻。 Từ liên quan Gần nghĩa髻寶 · 髻珠 · 髻辮 · 髴1. · 髴2. · 髻珠經 · 髻利吉羅 · 髴髣