髹器 xiū qì · hưu khí Hán Việt: hưu khí · Pinyin: xiū qì Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 器 (khí)Pinyinxiū qìHán Việthưu khíCấu tạo髹 + 器 · hưu + khí nghĩa thành phần: hưu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髤器"; 漆器。涂上漆的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤器"。 2.漆器。涂上漆的器物。