髹器 xiū qì·hưu khí Hán Việt: hưu khí · Pinyin: xiū qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"髤器"。 2.漆器。涂上漆的器物。 Cấu tạo: 髹 (hưu) + 器 (khí)Pinyinxiū qìHán Việthưu khíCấu tạo髹 + 器 · hưu + khí nghĩa thành phần: hưu + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤器"。 2.漆器。涂上漆的器物。 Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械