髹堊

xiū èhưu ác

Hán Việt: hưu ác · Pinyin: xiū è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹涂饰。

Cấu tạo: 髹 (hưu) + 堊 (ác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堊室 · 堊帚 · 垩室 · 垩帚 · 垩庐 · 垩本 · 垩涂 · 垩灰