髹堊 xiū è · hưu ác Hán Việt: hưu ác · Pinyin: xiū è Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 堊 (ác)Pinyinxiū èHán Việthưu ácCấu tạo髹 + 堊 · hưu + ác nghĩa thành phần: hưu + ác