髹壁

xiū bì hưu bích

Hán Việt: hưu bích · Pinyin: xiū bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂上漆的墙壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂上漆的墙壁。