髹壁 xiū bì·hưu bích Hán Việt: hưu bích · Pinyin: xiū bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.涂上漆的墙壁。 Cấu tạo: 髹 (hưu) + 壁 (bích)Pinyinxiū bìHán Việthưu bíchCấu tạo髹 + 壁 · hưu + bích nghĩa thành phần: hưu + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.涂上漆的墙壁。 Từ liên quan Gần nghĩa壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定