髹採 xiū cǎi · hưu thải Hán Việt: hưu thải · Pinyin: xiū cǎi Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 採 (thải)Pinyinxiū cǎiHán Việthưu thảiCấu tạo髹 + 採 · hưu + thải nghĩa thành phần: hưu + thải