髹朱 xiū zhū · hưu chu Hán Việt: hưu chu · Pinyin: xiū zhū Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 朱 (chu)Pinyinxiū zhūHán Việthưu chuCấu tạo髹 + 朱 · hưu + chu nghĩa thành phần: hưu + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髤朱"; 谓涂上红漆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤朱"。 2.谓涂上红漆。