髹沐 xiū mù · hưu mộc Hán Việt: hưu mộc · Pinyin: xiū mù Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 沐 (mộc)Pinyinxiū mùHán Việthưu mộcCấu tạo髹 + 沐 · hưu + mộc nghĩa thành phần: hưu + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂漆整修。Tân Hoa Tự Điển 1.涂漆整修。