髹塗 xiū tú · hưu đồ Hán Việt: hưu đồ · Pinyin: xiū tú Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 塗 (đồ)Pinyinxiū túHán Việthưu đồCấu tạo髹 + 塗 · hưu + đồ nghĩa thành phần: hưu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹漆饰。