髹漆

xiū qī hưu tất

Hán Việt: hưu tất · Pinyin: xiū qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髤漆"; 谓以漆涂物; 指油漆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤漆"。 2.谓以漆涂物。 3.指油漆。