髹牌 xiū pái · hưu bài Hán Việt: hưu bài · Pinyin: xiū pái Tổng quan Cấu tạo: 髹 (hưu) + 牌 (bài)Pinyinxiū páiHán Việthưu bàiCấu tạo髹 + 牌 · hưu + bài nghĩa thành phần: hưu + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂上漆的木牌。上书官府告示﹑禁令等。Tân Hoa Tự Điển 1.涂上漆的木牌。上书官府告示﹑禁令等。