髹盆

xiū pén hưu bồn

Hán Việt: hưu bồn · Pinyin: xiū pén

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髤盆"; 涂上漆的木盆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髤盆"。 2.涂上漆的木盆。