髹研

xiū yán hưu nghiên

Hán Việt: hưu nghiên · Pinyin: xiū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漆砚。漆和沙相混制成的砚台。宋杨万里有《谢丁端叔直阁惠永嘉髹研句容香鬲》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漆砚。漆和沙相混制成的砚台。宋杨万里有《谢丁端叔直阁惠永嘉髹研句容香鬲》诗。