髹箸

xiū zhù hưu trứ

Hán Việt: hưu trứ · Pinyin: xiū zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂上漆的筷子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂上漆的筷子。