髻叢

kế tùng

Hán Việt: kế tùng

Tổng quan

Cấu tạo: 髻 (kế) + 丛 (tùng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丛书 · 丛冢 · 丛刊 · 丛刻 · 丛台 · 丛山 · 丛杂 · 丛林