髻簪 kế trâm Hán Việt: kế trâm Tổng quan Cấu tạo: 髻 (kế) + 簪 (trâm)Hán Việtkế trâmCấu tạo髻 + 簪 · kế + trâm nghĩa thành phần: kế + trâm