髻凤 kế phượng Hán Việt: kế phượng Tổng quan Cấu tạo: 髻 (kế) + 凤 (phượng)Hán Việtkế phượngCấu tạo髻 + 凤 · kế + phượng nghĩa thành phần: kế + phượng