髼鬆

péng sōng bồng tông

Hán Việt: bồng tông · Pinyin: péng sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬸松"; 毛发散乱貌; 植物枝叶﹑须穗散乱貌; 松散纷乱貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬸松"。 2.毛发散乱貌。 3.植物枝叶﹑须穗散乱貌。 4.松散纷乱貌。