髼鬃 péng zōng · bồng tông Hán Việt: bồng tông · Pinyin: péng zōng Tổng quan Cấu tạo: 髼 (bồng) + 鬃 (tông)Pinyinpéng zōngHán Việtbồng tôngCấu tạo髼 + 鬃 · bồng + tông nghĩa thành phần: bồng + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物枝叶﹑须穗蓬松散乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.植物枝叶﹑须穗蓬松散乱貌。