髼鬆 péng sōng · bồng tông Hán Việt: bồng tông · Pinyin: péng sōng Tổng quan Cấu tạo: 髼 (bồng) + 鬆 (tông)Pinyinpéng sōngHán Việtbồng tôngCấu tạo髼 + 鬆 · bồng + tông nghĩa thành phần: bồng + tông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭髮散亂的樣子。宋.方岳〈趙尉送菜〉詩:「虛老空山學老圃,荷鋤頭白雪髼鬆。」