髽婦 zhuā fù Pinyin: zhuā fù Tổng quan Cấu tạo: 髽 + 婦 (phụ)Pinyinzhuā fùCấu tạo髽 + 婦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳丧髻的妇人;戴孝的妇人。Tân Hoa Tự Điển 1.梳丧髻的妇人;戴孝的妇人。