髽妇 zhuā fù Pinyin: zhuā fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梳丧髻的妇人; 戴孝的妇人。 Cấu tạo: 髽 + 婦 (phụ)Pinyinzhuā fùCấu tạo髽 + 婦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.梳丧髻的妇人; 戴孝的妇人。 Từ liên quan Gần nghĩa妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科