鬃刷
tông xoát
Hán Việt: tông xoát · Pinyin: zōng shuā
Tổng quan
Bàn chải lông (làm bằng lông gáy lợn
1.用鬃毛制成的刷子。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn bristle brush M:¹bǎ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用鬃毛制成的刷子。
Eng
- Cihui 鬃刷 ōngshuā n. bristle brush M:¹bǎ
Hán Việt: tông xoát · Pinyin: zōng shuā
Bàn chải lông (làm bằng lông gáy lợn
1.用鬃毛制成的刷子。