鬃晶 zōng jīng · tông tinh Hán Việt: tông tinh · Pinyin: zōng jīng Tổng quan Cấu tạo: 鬃 (tông) + 晶 (tinh)Pinyinzōng jīngHán Việttông tinhCấu tạo鬃 + 晶 · tông + tinh nghĩa thành phần: tông + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即发晶。Tân Hoa Tự Điển 1.即发晶。