鬃毛

zōng máo tông mao

Hán Việt: tông mao · Pinyin: zōng máo

Tổng quan

bờm

Cấu tạo: (tông) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马﹑猪等动物颈部的长毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马﹑猪等动物颈部的长毛。

Eng

  • CC-CEDICT mane
  • Cihui mane