鬃毛

zōng máotông mao

Hán Việt: tông mao · Pinyin: zōng máo

Tổng quan

bờm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马﹑猪等动物颈部的长毛。

Cấu tạo: 鬃 (tông) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bờm (ngựa, sư tử), (nghĩa bóng) tóc bờm (để dài và cộm lên); bờm
  • Biên soạn 鬃毛 zōngmáo n. mane; bristle

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.马﹑猪等动物颈部的长毛。

Eng

  • Cihui mane
  • Tần suất từ 鬃毛 zōngmáo n. mane; bristle

Đức

  • Handedict Mähne, Langhaar

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚 · 毛发