鬄匠 dí jiàng · thế tượng Hán Việt: thế tượng · Pinyin: dí jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鬄 (thế) + 匠 (tượng)Pinyindí jiàngHán Việtthế tượngCấu tạo鬄 + 匠 · thế + tượng nghĩa thành phần: thế + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作假发的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.制作假发的工匠。