鬄發 dí fā · thế phát Hán Việt: thế phát · Pinyin: dí fā Tổng quan Cấu tạo: 鬄 (thế) + 發 (phát)Pinyindí fāHán Việtthế phátCấu tạo鬄 + 發 · thế + phát nghĩa thành phần: thế + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代髡刑,剃去毛发。Tân Hoa Tự Điển 1.古代髡刑,剃去毛发。