鬆勁

sōng jìntông kính

Hán Việt: tông kính · Pinyin: sōng jìn

Tổng quan

sự thất vong, sự chán ngán; xả hơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.放松; 懈怠。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鬆懈不著力。如:「你得揪住繩子,可別鬆勁了!」

Cấu tạo: 鬆 (tông) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn relax one's effort; slacken (off)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬆懈不著力。如:「你得揪住繩子,可別鬆勁了!」

Eng

  • Cihui 鬆勁 ōngjìn v.o. relax one's effort; slacken (off); Xiànzài hái ¹bùshì ∼ de shíhou. This is not the time to relax our efforts

Từ liên quan

Gần nghĩa

勁兒 · 勁力 · 劲化 · 勁卒 · 勁吹 · 勁頭 · 勁射 · 勁峭