鬆勁

sōng jìn tông kính

Hán Việt: tông kính · Pinyin: sōng jìn

Tổng quan

xả hơi

Cấu tạo: (tông) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả hơi
  • Cihui xả hơi。(鬆勁兒)降低緊張用力的程度。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬆懈不著力。如:「你得揪住繩子,可別鬆勁了!」

Eng

  • Cihui 鬆勁 ōngjìn v.o. relax one's effort; slacken (off) | Xiànzài hái ¹bùshì ∼ de shíhou. This is not the time to relax our efforts.